- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thương mại gia công; mậu dịch gia công (xuất nhập khẩu hàng hóa để gia công rồi tái xuất)
Thương mại gia công rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
thương mại gia công; mậu dịch gia công (hình thức thương mại dựa trên gia công lắp ráp)
thương mại gia công; mậu dịch gia công (xuất nhập khẩu hàng hóa để gia công rồi tái xuất)
Thương mại gia công rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
thương mại gia công; mậu dịch gia công (hình thức thương mại dựa trên gia công lắp ráp)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thương mại gia công; mậu dịch gia công (xuất nhập khẩu hàng hóa để gia công rồi tái xuất)
thương mại gia công; mậu dịch gia công (xuất nhập khẩu hàng hóa để gia công rồi tái xuất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.