- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Gardasil (vắc-xin HPV)
Gardasil là một loại vắc-xin HPV.
Gardasil (vắc-xin HPV)
Gardasil là một loại vắc-xin HPV.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Gardasil (vắc-xin HPV)
Gardasil (vắc-xin HPV)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.