- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
chú ý đặc biệt; hết sức lưu tâm
Xin bạn hãy chú ý.
chú ý đặc biệt; lưu tâm hơn
Xin bạn hãy chú ý.
chú ý đặc biệt; hết sức lưu tâm
Xin bạn hãy chú ý.
chú ý đặc biệt; lưu tâm hơn
Xin bạn hãy chú ý.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
chú ý đặc biệt; hết sức lưu tâm
chú ý đặc biệt; hết sức lưu tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.