- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
dầu hydro hóa; dầu đã hydro hóa
Dầu hydro hóa có hại cho sức khỏe.
dầu hydro hóa; dầu đã hydro hóa
Dầu hydro hóa có hại cho sức khỏe.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu hydro hóa; dầu đã hydro hóa
dầu hydro hóa; dầu đã hydro hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.