- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
trạm xăng; cây xăng
中供应汽油和柴油的地方gōngyìng qìyóu hé cháiyóu de dìfang
Trạm xăng ở đâu?
trạm xăng; cây xăng
中供应汽油和柴油的地方gōngyìng qìyóu hé cháiyóu de dìfang
Trạm xăng ở đâu?
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm xăng; cây xăng
trạm xăng; cây xăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.