- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm vào; rót thêm vào; (trong cờ bạc) tăng mức cược
Xin hãy thêm sữa vào cà phê của tôi.
tăng cược; đặt thêm tiền cược; (trong bài) raise
thêm vào; rót thêm vào; (trong cờ bạc) tăng mức cược
Xin hãy thêm sữa vào cà phê của tôi.
tăng cược; đặt thêm tiền cược; (trong bài) raise
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dồn nước tập trung vào một điểm chính là ý nghĩa của chữ 注 (chú).
thêm vào; rót thêm vào; (trong cờ bạc) tăng mức cược
thêm vào; rót thêm vào; (trong cờ bạc) tăng mức cược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.