- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
máy tạo độ ẩm; máy phun sương
Tôi cần một máy tạo độ ẩm.
máy tạo độ ẩm; máy phun sương
Tôi cần một máy tạo độ ẩm.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nước thấm vào chỗ nào thì nơi đó trở nên ẩm ướt rõ rệt.
máy tạo độ ẩm; máy phun sương
máy tạo độ ẩm; máy phun sương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.