- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
đổ đầy; nạp đầy (bình xăng, v.v.)
Xin hãy đổ đầy bình xăng.
đổ đầy; nạp đầy (xăng, nhiên liệu,...)
đổ đầy; nạp đầy (bình xăng, v.v.)
Xin hãy đổ đầy bình xăng.
đổ đầy; nạp đầy (xăng, nhiên liệu,...)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
đổ đầy; nạp đầy (bình xăng, v.v.)
đổ đầy; nạp đầy (bình xăng, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.