- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
làm nóng; gia nhiệt
中使温度上升;变热shǐ wēndù shàngshēng; biàn rè
Làm ơn đun nóng nước một chút.
làm nóng; gia nhiệt
中使温度上升;变热shǐ wēndù shàngshēng; biàn rè
Làm ơn đun nóng nước một chút.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
làm nóng; gia nhiệt
làm nóng; gia nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.