- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
súng Gatling; Gatling (tên người)
Gatling là một nhà phát minh người Mỹ.
súng Gatling; Richard J. Gatling (1818–1903), nhà phát minh súng Gatling
Súng máy Gatling là một loại súng máy nhiều nòng.
súng Gatling; Gatling (tên người)
Gatling là một nhà phát minh người Mỹ.
súng Gatling; Richard J. Gatling (1818–1903), nhà phát minh súng Gatling
Súng máy Gatling là một loại súng máy nhiều nòng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
súng Gatling; Gatling (tên người)
súng Gatling; Gatling (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.