- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Gà-bri-en (thiên thần Gáp-ri-en); Gabriel
Gabriel là tên của một thiên thần.
Tổng lãnh thiên thần Gáp-ri-en (Gabriel)
Gabriel là sứ giả của Chúa.
Gà-bri-en (thiên thần Gáp-ri-en); Gabriel
Gabriel là tên của một thiên thần.
Tổng lãnh thiên thần Gáp-ri-en (Gabriel)
Gabriel là sứ giả của Chúa.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Gà-bri-en (thiên thần Gáp-ri-en); Gabriel
Gà-bri-en (thiên thần Gáp-ri-en); Gabriel
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.