- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
gia nhập (liên minh, đội thể thao, nhượng quyền, diễn đoàn, hãng đĩa)
Anh ấy đã gia nhập công ty mới.
gia nhập (liên minh, đội thể thao, nhượng quyền, diễn đoàn, hãng đĩa)
Anh ấy đã gia nhập công ty mới.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
gia nhập (liên minh, đội thể thao, nhượng quyền, diễn đoàn, hãng đĩa)
gia nhập (liên minh, đội thể thao, nhượng quyền, diễn đoàn, hãng đĩa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.