- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng franchise
Cửa hàng nhượng quyền này kinh doanh rất tốt.
cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng franchise
Cửa hàng nhượng quyền này kinh doanh rất tốt.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng franchise
cửa hàng nhượng quyền; cửa hàng franchise
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.