- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
mèo Garfield
Garfield là một con mèo rất dễ thương.
mèo mặt bẹt kiểu Ba Tư (đặc biệt là mèo exotic lông ngắn); mèo Garfield (khẩu)
Mèo Garfield rất dễ thương.
mèo Garfield
Garfield là một con mèo rất dễ thương.
mèo mặt bẹt kiểu Ba Tư (đặc biệt là mèo exotic lông ngắn); mèo Garfield (khẩu)
Mèo Garfield rất dễ thương.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Con mèo (miêu) rình rập như thú săn mồi giữa đám mầm cây non.
mèo Garfield
mèo Garfield
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.