- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tăng lương
Tôi hy vọng ông chủ có thể tăng lương cho tôi.
tăng lương
Tôi hy vọng ông chủ có thể tăng lương cho tôi.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tăng lương
tăng lương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.