- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm chuyến xe/tàu; xe/tàu tăng cường
Chuyến xe tăng cường này đi đâu vậy?
thêm chuyến xe/tàu; xe/tàu tăng cường
Chuyến xe tăng cường này đi đâu vậy?
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
thêm chuyến xe/tàu; xe/tàu tăng cường
thêm chuyến xe/tàu; xe/tàu tăng cường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.