- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
bàn đạp ga; chân ga
Xin hãy đạp bàn đạp ga.
bàn đạp ga; chân ga
Xin hãy đạp bàn đạp ga.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bàn đạp ga; chân ga
bàn đạp ga; chân ga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.