- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tỉnh Kaliningrad
Kaliningrad Oblast là một tỉnh của Nga.
tỉnh Kaliningrad
Kaliningrad Oblast là một tỉnh của Nga.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
tỉnh Kaliningrad
tỉnh Kaliningrad
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.