- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tiền xấu đuổi tiền tốt; quy luật Gresham (tiền tệ xấu đẩy tiền tốt ra khỏi lưu thông) [thành ngữ]
Tiền xấu đuổi tiền tốt là một khái niệm kinh tế học.
tiền xấu đuổi tiền tốt; quy luật Gresham (tiền tệ xấu đẩy tiền tốt ra khỏi lưu thông) [thành ngữ]
Tiền xấu đuổi tiền tốt là một khái niệm kinh tế học.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tiền xấu đuổi tiền tốt; quy luật Gresham (tiền tệ xấu đẩy tiền tốt ra khỏi lưu thông) [thành ngữ]
tiền xấu đuổi tiền tốt; quy luật Gresham (tiền tệ xấu đẩy tiền tốt ra khỏi lưu thông) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.