- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
(khẩu) can thiệp; giở trò; làm bậy; thò tay vào
Anh ấy thích giở trò.
can thiệp lén lút; động chân động tay; sờ mó (bất hợp lý)
Đừng động tay động chân!
(khẩu) can thiệp; giở trò; làm bậy; thò tay vào
Anh ấy thích giở trò.
can thiệp lén lút; động chân động tay; sờ mó (bất hợp lý)
Đừng động tay động chân!
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
(khẩu) can thiệp; giở trò; làm bậy; thò tay vào
(khẩu) can thiệp; giở trò; làm bậy; thò tay vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.