- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
lung lay; dao động
中摇动身体或思想,不稳定yáodòng shēntǐ huò sīxiǎng, búwěndìng
Quyết tâm của anh ấy không hề lay chuyển.
dao động; lung lay; do dự
中使...不稳定;改变原来的想法或立场shǐ bù wěndìng; gǎibiàn yuánlái de xiǎngfǎ huò lìchǎng
lung lay; dao động; rung chuyển
lung lay; dao động
中摇动身体或思想,不稳定yáodòng shēntǐ huò sīxiǎng, búwěndìng
Quyết tâm của anh ấy không hề lay chuyển.
dao động; lung lay; do dự
中使...不稳定;改变原来的想法或立场shǐ bù wěndìng; gǎibiàn yuánlái de xiǎngfǎ huò lìchǎng
lung lay; dao động; rung chuyển
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lung lay; dao động
lung lay; dao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中摇动;不稳定;改变yáo dòng;bù wěn dìng;gǎi biàn
Đừng lung lay quyết tâm của bạn.
lung lay; dao động
中使...摇动或不稳定;改变原来的想法shǐ shǎ yáodòng huò bù wěndìng; gǎibiàn yuánlái de xiǎngfǎ
lung lay; dao động; làm lung lay
中使某事或某人不稳定、不坚定shǐ mǒu shì huò mǒu rén bù wěndìng、bù jiānruò
lung lay; dao động; làm lung lay
中使某人的想法或立场不再坚定;摇动shǐ mǒurén de xiǎngfǎ huò lìchǎng búzài jiānding; yáodòng
Điều này sẽ không làm lung lay quyết tâm của chúng ta.
中摇动;不稳定;改变yáo dòng;bù wěn dìng;gǎi biàn
Đừng lung lay quyết tâm của bạn.
lung lay; dao động
中使...摇动或不稳定;改变原来的想法shǐ shǎ yáodòng huò bù wěndìng; gǎibiàn yuánlái de xiǎngfǎ
lung lay; dao động; làm lung lay
中使某事或某人不稳定、不坚定shǐ mǒu shì huò mǒu rén bù wěndìng、bù jiānruò
lung lay; dao động; làm lung lay
中使某人的想法或立场不再坚定;摇动shǐ mǒurén de xiǎngfǎ huò lìchǎng búzài jiānding; yáodòng
Điều này sẽ không làm lung lay quyết tâm của chúng ta.