- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
kiên định; vững vàng; kiên quyết
中立场、态度或意志很稳固;不动摇lìchǎng、tàidù huò yìzhì hěn wěngù;búdòngxuáo
Anh ấy là một người kiên định.
kiên định; vững chắc; kiên quyết
中意志坚强、不动摇、不改变yìzhì jiānqiáng、bú dònghuò、bú gǎibiàn
kiên định; kiên quyết; vững vàng; dứt khoát
kiên định; vững vàng; kiên quyết
中立场、态度或意志很稳固;不动摇lìchǎng、tàidù huò yìzhì hěn wěngù;búdòngxuáo
Anh ấy là một người kiên định.
kiên định; vững chắc; kiên quyết
中意志坚强、不动摇、不改变yìzhì jiānqiáng、bú dònghuò、bú gǎibiàn
kiên định; kiên quyết; vững vàng; dứt khoát
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
kiên định; vững vàng; kiên quyết
kiên định; vững vàng; kiên quyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中立场或意志很坚实、不摇动lìchǎng huò yìzhì hěn jiānshí、bu yáo dòng
cương trực và kiên nghị; khảng khái bất khuất
中立场或态度很坚强,毫不动摇lìchǎng huò tàidù hěn jiānqiáng, háo bu dòngyáo
中立场或意志很坚实、不摇动lìchǎng huò yìzhì hěn jiānshí、bu yáo dòng
cương trực và kiên nghị; khảng khái bất khuất
中立场或态度很坚强,毫不动摇lìchǎng huò tàidù hěn jiānqiáng, háo bu dòngyáo