- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
Anh ấy đã nổi giận.
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
Anh ấy đã nổi giận.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
bốc hỏa; nóng trong người (theo y học cổ truyền); nổi giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.