- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động một cái là bị trách cứ; làm gì cũng bị đổ lỗi [thành ngữ]
Anh ấy luôn bị khiển trách mọi lúc.
động một cái là bị trách cứ; làm gì cũng bị đổ lỗi [thành ngữ]
Anh ấy luôn bị khiển trách mọi lúc.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
động một cái là bị trách cứ; làm gì cũng bị đổ lỗi [thành ngữ]
động một cái là bị trách cứ; làm gì cũng bị đổ lỗi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.