- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vui vẻ giúp đỡ người khác [thành ngữ]
Giúp người là một đức tính tốt.
vui vẻ giúp đỡ người khác [thành ngữ]
Giúp người là một đức tính tốt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
vui vẻ giúp đỡ người khác [thành ngữ]
vui vẻ giúp đỡ người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.