- 去khứ(đi, rời đi)
- 力lực(sức mạnh)
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
sống sót sau thảm họa [thành ngữ]
Sống sót sau tai họa, anh ấy càng trân trọng cuộc sống hơn.
sống sót sau thảm họa [thành ngữ]
Sống sót sau tai họa, anh ấy càng trân trọng cuộc sống hơn.
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sống sót sau thảm họa [thành ngữ]
sống sót sau thảm họa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.