- 去khứ(đi, rời đi)
- 力lực(sức mạnh)
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
cướp; cướp đoạt; uy hiếp
Họ đã cướp hàng hóa trên tàu.
cướp đoạt; bắt cóc
Anh ta đã cướp túi của tôi.
cướp; cướp đoạt; uy hiếp
Họ đã cướp hàng hóa trên tàu.
cướp đoạt; bắt cóc
Anh ta đã cướp túi của tôi.
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
cướp; cướp đoạt; uy hiếp
cướp; cướp đoạt; uy hiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.