- 扌thủ(tay)
- 廷đình(triều đình, thẳng thắn)
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
mạnh; cường tráng
Anh ấy rất khỏe mạnh.
mạnh; cường tráng
Anh ấy rất khỏe mạnh.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
mạnh; cường tráng
mạnh; cường tráng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.