- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
đồng hồ Rolex (thương hiệu đồng hồ Thụy Sĩ)
Đồng hồ Rolex rất đắt.
đồng hồ Rolex (thương hiệu đồng hồ Thụy Sĩ)
Đồng hồ Rolex rất đắt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
đồng hồ Rolex (thương hiệu đồng hồ Thụy Sĩ)
đồng hồ Rolex (thương hiệu đồng hồ Thụy Sĩ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.