- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp đồng dịch vụ lao động
Chúng tôi đã ký hợp đồng dịch vụ.
hợp đồng dịch vụ lao động
Chúng tôi đã ký hợp đồng dịch vụ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
hợp đồng dịch vụ lao động
hợp đồng dịch vụ lao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.