- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
chiến sĩ thi đua; lao động tiên tiến; mô phạm lao động
Anh ấy là một công nhân kiểu mẫu.
chiến sĩ thi đua; lao động tiên tiến; mô phạm lao động
Anh ấy là một công nhân kiểu mẫu.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
chiến sĩ thi đua; lao động tiên tiến; mô phạm lao động
chiến sĩ thi đua; lao động tiên tiến; mô phạm lao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.