lao dịch; lao động khổ sai
Anh ta bị kết án lao dịch.
lao dịch; khổ sai; phu phen tạp dịch
Thời cổ đại có chế độ lao dịch.
lao dịch; lao động khổ sai; tạp dịch
Anh ta bị phạt đi lao dịch.
lao dịch; lao động khổ sai
Anh ta bị kết án lao dịch.
lao dịch; khổ sai; phu phen tạp dịch
Thời cổ đại có chế độ lao dịch.
lao dịch; lao động khổ sai; tạp dịch
Anh ta bị phạt đi lao dịch.
lao dịch; lao động khổ sai
lao dịch; lao động khổ sai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.