- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên lao động; phía người lao động
Bên lao động và bên tư bản đang đàm phán.
phía người lao động; bên lao động
bên lao động; phía người lao động
Bên lao động và bên tư bản đang đàm phán.
phía người lao động; bên lao động
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bên lao động; phía người lao động
bên lao động; phía người lao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.