- 田điền(ruộng đồng)
- 糸mịch(sợi tơ, dây)
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
mệt mỏi; lao lực
Anh ấy làm việc cả ngày nên rất mệt mỏi.
mệt mỏi; lao lực
vất vả; bận rộn; lao lực
Anh ấy làm việc rất mệt mỏi.
mệt mỏi; lao lực
Anh ấy làm việc cả ngày nên rất mệt mỏi.
mệt mỏi; lao lực
vất vả; bận rộn; lao lực
Anh ấy làm việc rất mệt mỏi.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
mệt mỏi; lao lực
mệt mỏi; lao lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mệt mỏi; thiếu; khan hiếm
Bạn trông rất mệt mỏi.
mệt mỏi; thiếu; khan hiếm
Bạn trông rất mệt mỏi.