- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đà; thế; xu thế
Đà này rất tốt.
đà; xu thế; khí thế
Tình hình này rất tốt.
khuynh hướng; xu hướng
Xu hướng này rất tốt.
đà; thế; xu thế
Đà này rất tốt.
đà; xu thế; khí thế
Tình hình này rất tốt.
khuynh hướng; xu hướng
Xu hướng này rất tốt.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đà; thế; xu thế
đà; thế; xu thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tình hình; diễn biến tình thế
sức mạnh; lực; sức lực
động lượng (vật lý); đà chuyển động
tình hình; diễn biến tình thế
sức mạnh; lực; sức lực
động lượng (vật lý); đà chuyển động