- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
thế như chẻ tre; khí thế áp đảo không gì cản nổi [thành ngữ]
Chúng tôi đã thắng trận đấu một cách dễ dàng.
thế như chẻ tre (khí thế mạnh mẽ không thể cản) [thành ngữ]
Quân ta thế như chẻ tre, rất nhanh đã chiếm được trận địa của địch.
thế như chẻ tre; khí thế áp đảo không gì cản nổi [thành ngữ]
Chúng tôi đã thắng trận đấu một cách dễ dàng.
thế như chẻ tre (khí thế mạnh mẽ không thể cản) [thành ngữ]
Quân ta thế như chẻ tre, rất nhanh đã chiếm được trận địa của địch.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
thế như chẻ tre; khí thế áp đảo không gì cản nổi [thành ngữ]
thế như chẻ tre; khí thế áp đảo không gì cản nổi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.