- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
cương cứng; cương dương
Anh ấy đã cương cứng.
cương cứng; cương dương
中身体某些器官由于刺激而变硬、膨胀的现象shēntǐ mǒuxiē qìguān yóuyú cìjī érbiàn yìng、péngzhàng de xiànxiàng
cương cứng; cương dương
Anh ấy đã cương cứng.
cương cứng; cương dương
中身体某些器官由于刺激而变硬、膨胀的现象shēntǐ mǒuxiē qìguān yóuyú cìjī érbiàn yìng、péngzhàng de xiànxiàng
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
cương cứng; cương dương
cương cứng; cương dương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.