- 革cách(da thuộc, dây da)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
xe lặc lặc (loại xe kéo dùng ở vùng thảo nguyên, thường do gia súc kéo)
xe lặc lặc (loại xe kéo dùng ở vùng thảo nguyên, thường do gia súc kéo)
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe lặc lặc (loại xe kéo dùng ở vùng thảo nguyên, thường do gia súc kéo)
xe lặc lặc (loại xe kéo dùng ở vùng thảo nguyên, thường do gia súc kéo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.