- 勹bao(bao quanh, uốn cong)
- 厶tư(riêng tư, cong queo)
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
tằng tịu; dan díu (ngoài hôn nhân)
Anh ta luôn lăng nhăng, tiếng tăm rất tệ.
tán tỉnh lung tung; quyến rũ phụ nữ bừa bãi [thành ngữ]
Anh ta luôn lăng nhăng, không phải là người tốt.
tằng tịu; dan díu (ngoài hôn nhân)
Anh ta luôn lăng nhăng, tiếng tăm rất tệ.
tán tỉnh lung tung; quyến rũ phụ nữ bừa bãi [thành ngữ]
Anh ta luôn lăng nhăng, không phải là người tốt.
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Móc câu (勾) là hình dáng vật cong bao quanh và khép kín một góc nhỏ.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tằng tịu; dan díu (ngoài hôn nhân)
tằng tịu; dan díu (ngoài hôn nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.