- 勹bao(bao bọc, cong lại)
- 丿丿phiệt(hai nét phẩy (tượng hình vật bị xóa bỏ))
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
đừng nói là chưa được cảnh báo trước (thành ngữ dùng trong ngoại giao như một lời đe dọa) [thành ngữ]
đừng nói là chưa được cảnh báo trước (thành ngữ dùng trong ngoại giao như một lời đe dọa) [thành ngữ]
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
đừng nói là chưa được cảnh báo trước (thành ngữ dùng trong ngoại giao như một lời đe dọa) [thành ngữ]
đừng nói là chưa được cảnh báo trước (thành ngữ dùng trong ngoại giao như một lời đe dọa) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.