- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
trò chơi oẳn tù tì (kéo-búa-bao)
Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!
trò chơi oẳn tù tì (kéo-búa-bao)
Chúng ta chơi oẳn tù tì đi!
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
trò chơi oẳn tù tì (kéo-búa-bao)
trò chơi oẳn tù tì (kéo-búa-bao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.