- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
hạt giống bọc nhân tạo; hạt giống được bao màng
Hạt giống bọc có thể cải thiện tỷ lệ nảy mầm.
hạt giống bọc nhân tạo; hạt giống được bao màng
Hạt giống bọc có thể cải thiện tỷ lệ nảy mầm.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt giống bọc nhân tạo; hạt giống được bao màng
hạt giống bọc nhân tạo; hạt giống được bao màng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.