- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
gói bánh há cảo; gói sủi cảo
Chúng ta cùng nhau gói bánh chẻo đi!
gói bánh há cảo; gói sủi cảo
Chúng ta cùng nhau gói bánh chẻo đi!
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
gói bánh há cảo; gói sủi cảo
gói bánh há cảo; gói sủi cảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.