- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
máy đo liều lượng hóa học; liều kế hóa học
Máy đo liều hóa học được sử dụng để đo liều bức xạ.
máy đo liều lượng hóa học; liều kế hóa học
Máy đo liều hóa học được sử dụng để đo liều bức xạ.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
máy đo liều lượng hóa học; liều kế hóa học
máy đo liều lượng hóa học; liều kế hóa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.