- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tác nhân chiến tranh hóa học; chất độc chiến tranh hóa học
Chất độc hóa học là một loại vũ khí nguy hiểm.
tác nhân chiến tranh hóa học; chất độc chiến tranh hóa học
Chất độc hóa học là một loại vũ khí nguy hiểm.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
tác nhân chiến tranh hóa học; chất độc chiến tranh hóa học
tác nhân chiến tranh hóa học; chất độc chiến tranh hóa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.