- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
biến thối nát thành thần kỳ; biến cái tầm thường thành kỳ diệu [thành ngữ]
Anh ấy có thể biến cái mục nát thành cái thần kỳ.
biến thối nát thành thần kỳ; biến cái tầm thường thành kỳ diệu [thành ngữ]
Anh ấy có thể biến cái mục nát thành cái thần kỳ.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
biến thối nát thành thần kỳ; biến cái tầm thường thành kỳ diệu [thành ngữ]
biến thối nát thành thần kỳ; biến cái tầm thường thành kỳ diệu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.