- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
biến nguy thành an; thoát hiểm [thành ngữ]
Chúng tôi hy vọng anh ấy có thể biến nguy hiểm thành an toàn.
biến nguy thành an; thoát hiểm [thành ngữ]
Chúng tôi hy vọng anh ấy có thể biến nguy hiểm thành an toàn.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
biến nguy thành an; thoát hiểm [thành ngữ]
biến nguy thành an; thoát hiểm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.