- 匸hề(hộp/khung che)
- 乂nghệ(cắt xén, trị lý)
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
xe chạy một phần tuyến đường; xe rút ngắn lộ trình
Chuyến tàu này chỉ đến ga tiếp theo.
xe chạy một phần tuyến đường; xe rút ngắn lộ trình
Chuyến tàu này chỉ đến ga tiếp theo.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe chạy một phần tuyến đường; xe rút ngắn lộ trình
xe chạy một phần tuyến đường; xe rút ngắn lộ trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.