- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
y học; khoa học y tế
Anh ấy rất quan tâm đến y học.
y học; khoa học y tế
Anh ấy rất quan tâm đến y học.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
y học; khoa học y tế
y học; khoa học y tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.