- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
kilôpascal (kPa, đơn vị áp suất)
Áp lực này là 100 kilopascal.
kilôpascal (kPa, đơn vị áp suất)
Áp lực này là 100 kilopascal.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
kilôpascal (kPa, đơn vị áp suất)
kilôpascal (kPa, đơn vị áp suất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.